nhiễu loạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mất trật tự, không còn theo trật tự bình thường: Trạng thái hỗn loạn, không ổn định, vượt ra khỏi quy luật hay trật tự thông thường.
Danh từ:
- Sự đảo lộn trật tự trong tự nhiên: Hiện tượng thiên nhiên bị xáo trộn mạnh mẽ, thường xảy ra đột ngột và gây ra các hiệu ứng dữ dội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tình hình giao thông trở nên nhiễu loạn sau vụ tai nạn. (Tình hình giao thông trở nên mất trật tự sau vụ tai nạn.)
- Tín hiệu truyền hình bị nhiễu loạn vì thời tiết xấu. (Tín hiệu truyền hình bị mất ổn định vì thời tiết xấu.)
Danh từ:
- Các nhà khí tượng đang theo dõi một nhiễu loạn trên biển Đông. (Các nhà khí tượng đang theo dõi một sự xáo trộn trên biển Đông.)
- Bão được hình thành từ một nhiễu loạn trong khí quyển. (Bão được hình thành từ một sự đảo lộn trật tự trong khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vùng nhiễu loạn": Khu vực có sự mất ổn định, xáo trộn.
- Máy bay phải bay vòng để tránh vùng nhiễu loạn không khí. (Máy bay phải bay vòng để tránh khu vực không khí bị xáo trộn.)
"Gây nhiễu loạn": Làm mất trật tự, tạo ra sự hỗn loạn.
- Thông tin giả có thể gây nhiễu loạn dư luận. (Thông tin giả có thể làm mất trật tự dư luận.)
Biến thể và từ gần giống
Nhiễu (động từ): Làm rối, can thiệp gây trở ngại.
- Tiếng ồn nhiễu vào cuộc nói chuyện. (Tiếng ồn làm rối cuộc nói chuyện.)
Loạn (tính từ/danh từ): Hỗn loạn, mất trật tự.
- Tình thế loạn lạc. (Tình thế hỗn loạn, ly tán.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗn loạn: Trạng thái lộn xộn, mất hết trật tự.
- Xáo trộn: Sự thay đổi, đảo lộn làm mất ổn định.
- Rối loạn: Trạng thái bị rối, mất trật tự (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Ổn định: Ở trạng thái cân bằng, không thay đổi.
- Trật tự: Có tổ chức, có quy củ, ngăn nắp.
- Bình thường: Theo đúng quy luật, trạng thái thông thường.
Các cụm từ liên quan
Nhiễu loạn thông tin: Sự xáo trộn, sai lệch trong luồng thông tin.
- Chiến tranh mạng có thể tạo ra nhiễu loạn thông tin. (Chiến tranh mạng có thể tạo ra sự xáo trộn thông tin.)
Nhiễu loạn từ trường: Sự biến động bất thường của từ trường.
- Cơn bão mặt trời gây ra nhiễu loạn từ trường ảnh hưởng đến liên lạc vô tuyến. (Cơn bão mặt trời gây ra sự biến động từ trường ảnh hưởng đến liên lạc vô tuyến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "nhiễu loạn" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một thuật ngữ trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và báo chí.)
- 1. t. Mất trật tự, ra ngoài trật tự bình thường. 2. d. Sự đảo lộn trật tự trong thiên nhiên, thường xảy ra đột ngột và gây ra những hiện tượng dữ dội: Bão là một nhiễu loạn trong khí quyển.